| Sẵn có: | |
|---|---|
Dòng polyvinylpyrrolidone (Povidone) bao gồm K15, K17, K25, K30 và K90 là tá dược dược phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn EP và USP.
Chúng có khả năng hút ẩm, tạo màng và tạo phức tuyệt vời, khiến chúng rất thích hợp cho các ứng dụng mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.
Những sản phẩm này được chứng nhận đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế, mang lại khả năng tiếp cận thị trường và niềm tin cho người mua.
Công thức cấu tạo:

Xuất hiện: Bột màu trắng hoặc vàng trắng
Số đăng ký CDE: K30: F20209990878,K90: F20230000040
Ứng dụng: K25, K30: Chất kết dính, chất tạo màng, chất phân tán, chất ổn định dùng trong chế phẩm răng miệng:
K90: Chất kết dính, chất làm đặc, chất ổn định để pha chế qua đường miệng.
PVP K15 |
PVP K17 |
PVP K25 |
PVP K30 |
PVP K60 |
PVP K90 |
PVP K120 |
|
pH |
3.0-5.0 |
3.0-5.0 |
3.0-5.0 |
3.0-5.0 |
4.0-7.0 |
4.0-7.0 |
4.0-7.0 |
Giá trị K |
12.75-17.25 |
15.30-18.36 |
24,0-27,0 |
27,0-32,4 |
54,0-64,8 |
81,0-97,2 |
108,0-130,0 |
Aldehyd (ppm) |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
Peroxide (ppm) |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
Axit formic (%) |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
Hydrazine (ppm) |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
NVP (ppm) |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
2-Pyrrolidone(%) |
.3.0 |
.3.0 |
.3.0 |
.3.0 |
.3.0 |
.3.0 |
.3.0 |
Kim loại nặng (ppm) |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
Nước (%) |
.5.0 |
.5.0 |
.5.0 |
.5.0 |
.5.0 |
.5.0 |
.5.0 |
Tro sunfat (%) |
.10,1 |
.10,1 |
.10,1 |
.10,1 |
.10,1 |
.10,1 |
.10,1 |
Nitơ (%) |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
Tất cả các sản phẩm đều tuân thủ chứng chỉ phân tích Ph. Eur, USP/NF, JP,BP.
Đóng gói trong trống nhựa hoặc trống sợi 25 kg, bên trong lót bằng túi PE. Đóng gói đặc biệt có sẵn theo yêu cầu của khách hàng. Bảo quản trong hộp kín.
Câu trả lời 1: Povidone (PVP K-series) chủ yếu được sử dụng làm chất kết dính, tạo màng và phân rã trong các chế phẩm uống. Nó phù hợp cho nhiều ứng dụng dược phẩm, bao gồm viên nén, viên nang và hạt, đảm bảo cải thiện tốc độ hòa tan và khả dụng sinh học của thuốc.
Câu trả lời 2: Povidone (PVP K15) có phạm vi pH từ 3,0 đến 5,0, giá trị K trong khoảng 12,75 đến 17,25 và hàm lượng nước nhỏ hơn hoặc bằng 5,0%. Nó chứa ít hơn 500 ppm aldehyd và peroxit, và ít hơn 1 ppm hydrazine.
Trả lời 3: Tất cả các sản phẩm Povidone (PVP K-series) đều tuân thủ chứng chỉ phân tích Ph. Eur, USP/NF, JP và BP, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế.
A4: Povidone (PVP K-series) được đóng gói trong thùng nhựa hoặc thùng sợi 25 kg, bên trong được lót bằng túi PE. Nó nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín để duy trì chất lượng và độ ổn định.
Câu trả lời 5: Povidone (PVP K-series) mang lại những lợi ích như cải thiện tốc độ hòa tan, tăng khả dụng sinh học và tăng tính ổn định của công thức dược phẩm.