| sẵn có: | |
|---|---|
Copovidone (PVP/VA) là một chất đồng trùng hợp đa năng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các công thức chăm sóc tóc. Nó đóng vai trò như chất kết dính, chất tạo màng và chất điều chỉnh độ nhớt, nâng cao hiệu quả và kết cấu của các sản phẩm chăm sóc tóc. Có sẵn ở cả dạng bột và dung dịch, Copovidone cung cấp nhiều loại được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu về công thức cụ thể.
Công thức cấu tạo:

Xuất hiện: Bột màu trắng hoặc vàng trắng; Chất lỏng trong suốt không màu hoặc hơi vàng
Ứng dụng: Chủ yếu được sử dụng cho các sản phẩm chăm sóc tóc như chất hoàn thiện, chất tạo màng và chất điều chỉnh độ nhớt
PVP VA64 P |
PVP VA64W |
PVP VA64E |
PVP/VA73 I |
PVP/VA73W |
PVP/VA73E |
PVP/VA 55 tôi |
PVP/VA 55E |
PVP/VA 37 E/I |
|
Giá trị pH |
4.0-7.0 |
5,0-7,0 |
-- |
-- |
4.0-7.0 |
-- |
-- |
-- |
|
Giá trị K |
26-34 |
26-34 |
30-36 |
24-32 |
24-32 |
30-36 |
22-28 |
28-36 |
25-31 |
Hàm lượng rắn (%) |
-- |
48-52 |
48-52 |
48-52 |
48-52 |
48-52 |
48-52 |
48-52 |
28-52 |
Monome(ResidueVP+ResidueVA)(%) |
0.001 |
VP<0,01 VA<.03 |
VP<0,01 VA<.03 |
VP<0,01 VA<.0,03 |
VP<0,01 VA<.0,03 |
VP<0,01VA<.0,03 |
VP<0,01 VA<.0,03 |
VP<0,01VA<.0,03 |
VP<0,01VA<.0,03 |
Nước (%) |
.5.0 |
-50 |
.50,5 |
.50,5 |
50 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
.50,5 |
Tro sunfat (%) |
.10,1 |
-- |
0.1 |
.10,1 |
0.1 |
0.1 |
.10,1 |
0.1 |
0.1 |
Kim loại nặng (ppm) |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
Bảo quản ở nơi mát mẻ: Bảo quản Copovidone ở nơi mát mẻ, lý tưởng nhất là ở nhiệt độ phòng. Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ quá cao có thể làm sản phẩm bị xuống cấp theo thời gian.
Điều kiện khô ráo: Đảm bảo khu vực bảo quản khô ráo. Độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tốt nhất nên để Copovidone tránh xa các nguồn ẩm.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước: Vì Copovidone có thể hấp thụ độ ẩm từ môi trường, điều quan trọng là phải đóng kín thùng chứa và tránh xa mọi nguồn nước.
Tách khỏi các hóa chất khác: Bảo quản Copovidone riêng biệt với các hóa chất hoặc chất khác có thể phản ứng với nó. Điều này ngăn chặn mọi phản ứng hóa học tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Trả lời: Copovidone (PVP/VA) chủ yếu được sử dụng làm chất hoàn thiện, chất tạo màng và chất điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp đạt được kết cấu tóc mong muốn và nâng cao hiệu suất tổng thể của các sản phẩm tạo kiểu tóc.
Trả lời: Nó mang lại khả năng giữ nếp chắc chắn cho kiểu tóc, cải thiện việc hình thành lớp màng bảo vệ trên sợi tóc và điều chỉnh độ nhớt của các công thức chăm sóc tóc, đảm bảo ứng dụng và phân bổ đều.
Trả lời: Các loại PVP VA64 có phạm vi pH từ 4,0-7,0, giá trị K thay đổi từ 26-34 đến 30-36 và hàm lượng chất rắn là 48-52%. Chúng chứa lượng monome tối thiểu và có hàm lượng nước, tro sunfat và kim loại nặng thấp, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao.
Trả lời: Copovidone nên được bảo quản trong hộp kín để bảo quản chất lượng của nó. Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ khắc nghiệt để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.
Trả lời: Bằng cách hoạt động như một chất kết dính, tạo màng và điều chỉnh độ nhớt, Copovidone tăng cường sự bám dính của các sản phẩm chăm sóc tóc vào sợi tóc, cải thiện sự hình thành màng bảo vệ và đảm bảo phân bổ đều để có kết quả tối ưu.