| Sẵn có: | |
|---|---|
Copolymer của Vinylpyrrolidone và Vinylacetate (VP/VA Copolymer), còn gọi là Copovidone, là chất kết dính đa năng được sử dụng ở dạng viên và hạt. Nó thể hiện đặc tính tạo màng, độ bám dính và hoạt động bề mặt tuyệt vời.
Nó được sử dụng làm chất kết dính khô để nén trực tiếp trong dược phẩm và làm chất kết dính để tạo hạt ướt ở dạng viên, viên nang và hạt. Độ dẻo tốt và nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh thấp làm cho nó thích hợp cho việc ép đùn nóng chảy để chuẩn bị các chất phân tán rắn, tăng cường khả năng hòa tan và sinh khả dụng của thuốc.
Nó cũng là chất kết dính nhạy cảm với độ ẩm tuyệt vời cho các công thức nhạy cảm.
Công thức cấu tạo:

Xuất hiện: Bột màu trắng hoặc vàng trắng
Số đăng ký CDE: F20240000242
Ứng dụng: Chất kết dính dùng trong chế phẩm răng miệng bằng cách tạo hạt ướt, tạo hạt khô và nén trực tiếp;
Tạo màng cho màng phủ; Chất hòa tan để phân tán rắn.
PVP VA64 |
|
giá trị pH |
3.0-7.0 |
Giá trị K |
25,2-30,8 |
Aldehyt (ppm) |
500 |
Peroxit (ppm) |
400 |
Hydrazine(ppm) |
11 |
Monome(Cặn VP+Cặn VA) (%) |
0.001 |
Tạp chất A(2-Pyrrolidone) (%) |
.50,5 |
Tổn thất khi sấy (%) |
.5.0 |
Tro sunfat (%) |
.10,1 |
Kim loại nặng (ppm) |
20 |
Hàm lượng VA (%) |
tối đa 35,3-42. |
Nitơ (%) |
7,0-8,0 |
Tất cả các sản phẩm đều tuân thủ chứng chỉ phân tích Ph. Eur, USP/NF, JP,BP.
Giá trị pH dao động từ 3,0 đến 7,0. Giá trị K nằm trong khoảng từ 25,2 đến 30,8. Hàm lượng Aldehyd được đo ở mức dưới 500 phần triệu (ppm). Mức độ peroxit được giữ dưới 400 ppm.
Hàm lượng hydrazine ở mức bằng hoặc dưới 1 ppm. Tỷ lệ monome, bao gồm dư lượng VP và dư lượng VA, là 0,001%.
Tạp chất A, cụ thể là 2-Pyrrolidone, không được quá 0,5%. Tổn thất khi sấy được xác định nhỏ hơn hoặc bằng 5,0%.
Hàm lượng tro sunfat phải nhỏ hơn hoặc bằng 0,1%. Hàm lượng kim loại nặng được giới hạn ở mức tối đa là 20 ppm. Hàm lượng VA nằm trong khoảng từ 35,3% đến 42%, tối đa là 35,3-42%.
Cuối cùng, hàm lượng nitơ thay đổi từ 7,0 đến 8,0%.
Sản phẩm của chúng tôi được đóng gói cẩn thận để đảm bảo an toàn và duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Chúng thường được đóng gói trong các thùng nhựa hoặc thùng sợi chắc chắn nặng 25 kg, mỗi thùng được lót bằng túi PE (polyethylene) bảo vệ để ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm và ô nhiễm. Chúng tôi hiểu rằng các khách hàng khác nhau có thể có nhu cầu đóng gói riêng và chúng tôi sẵn lòng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu đó.
Để bảo quản, điều quan trọng là phải giữ sản phẩm trong hộp kín để duy trì tính toàn vẹn của chúng. Điều này giúp tránh tiếp xúc với không khí và hơi ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm. Chúng tôi khuyên bạn nên bảo quản trống ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ khắc nghiệt. Điều kiện bảo quản thích hợp sẽ giúp đảm bảo sản phẩm vẫn hoạt động hiệu quả và ổn định theo thời gian.
Ngoài ra, nhãn rõ ràng được cung cấp trên mỗi gói để bao gồm các thông tin quan trọng như số lô, ngày hết hạn và hướng dẫn xử lý. Điều này đảm bảo rằng người dùng có thể dễ dàng xác định và quản lý hàng tồn kho của mình một cách hiệu quả. Chúng tôi cam kết không chỉ cung cấp các sản phẩm chất lượng cao mà còn cung cấp các giải pháp đóng gói và bảo quản đáng tin cậy, tiện lợi để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.