| Sẵn có: | |
|---|---|
Polyvinylpyrrolidone liên kết ngang (PVPP) có thể được coi là chuỗi phân tử PVPVP tuyến tính được liên kết với nhau về mặt vật lý hoặc hóa học. PVPP được tổng hợp thông qua các phương pháp khác nhau thể hiện các đặc tính riêng biệt do sự khác biệt về kỹ thuật và mức độ liên kết ngang. Tùy thuộc vào mức độ liên kết ngang, PVPP có nhiều loại từ nhựa có khả năng hấp thụ nước cao (liên kết ngang thấp), đến gel hấp thụ (liên kết ngang vừa phải) và đến các chất không hòa tan (liên kết ngang cao). Không giống như PVP, một loại polymer hòa tan trong nước, PVPP chỉ có khả năng trương nở trong nước chứ không hòa tan hoàn toàn. Povidone liên kết ngang cấp dược phẩm (PVPP), với độ tinh khiết 100%, là chất lý tưởng như một chất siêu phân hủy.
Công thức cấu tạo:

Xuất hiện: Bột màu trắng hoặc vàng trắng
Số đăng ký CDE: F20209990877
Ứng dụng: Không hòa tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ thông thường, các hạt bột có cấu trúc vi mô xốp
với diện tích bề mặt riêng cao.
Là một chất siêu phân hủy, nó sẽ không tạo thành gel và có thể cải thiện hiệu quả thời gian phân hủy.
PVPP XL(Loại A) |
PVPP XL-10(Loại B) |
|
giá trị pH |
5,0-8,0 |
5,0-8,0 |
Các chất tan trong nước(%) |
1,5 |
1,5 |
Tổn thất khi sấy (%) |
.5.0 |
.5.0 |
Dư lượng đánh lửa (%) |
.10,1 |
.10,1 |
Peroxit (ppm) |
400 |
400 |
NVP (ppm) |
10 |
10 |
Kim loại nặng (ppm) |
10 |
10 |
Nitơ (%) |
11,5-12,8 |
11,5-12,8 |
Hạt trung bình(D50) (μm) |
80-180 |
30-50 |
Tất cả các sản phẩm đều tuân thủ chứng chỉ phân tích Ph. Eur, USP/NF, JP,BP.
Đối với cả PVPP XL (Loại A) và PVPP XL–10 (Loại B), giá trị pH nằm trong khoảng từ 5,0 đến 8,0. Hàm lượng chất tan trong nước nhỏ hơn hoặc bằng 1,5% đối với cả hai loại. Tổn thất khi sấy được kiểm soát nhỏ hơn hoặc bằng 5,0%. Dư lượng khi đốt cháy nhỏ hơn 0,1% đối với cả hai sản phẩm.
Mức độ peroxit được giữ ở mức dưới 400 phần triệu (ppm). Các hạt không bay hơi (NVP) được giới hạn ở mức dưới 10 ppm và hàm lượng kim loại nặng bị giới hạn ở mức tối đa là 10 ppm.
Hàm lượng nitơ thay đổi một chút giữa hai loại, với PVPP XL (Loại A) có 11,5-12,8% và PVPP XL–10 (Loại B) có 11,5-12,8%.
Kích thước hạt trung bình (D50) của PVPP XL (Loại A) là từ 80 đến 180 micromet, trong khi đối với PVPP XL–10 (Loại B) nó nằm trong khoảng từ 30 đến 50 micromet.
Các chất làm rõ và ổn định:
Trong ngành công nghiệp đồ uống, PVP được sử dụng làm chất làm sạch, đặc biệt trong sản xuất rượu và bia. Nó loại bỏ hiệu quả các hạt lơ lửng, protein và polyphenol, giảm độ đục và tăng cường độ trong suốt và ổn định của đồ uống. Việc làm rõ này không chỉ cải thiện hình thức bên ngoài mà còn tăng cường hương vị, tạo ra sản phẩm cuối cùng trong hơn và ngon miệng hơn.
Đối với đồ uống như trà xanh, PVP giúp duy trì độ trong và ngăn ngừa hiện tượng vẩn đục. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các hợp chất polyphenolic để tạo thành kết tủa không hòa tan, do đó loại bỏ các thành phần ảnh hưởng đến màu sắc và mùi vị của đồ uống.
Ứng dụng bổ sung:
PVPP, là một polyme liên kết ngang không hòa tan, có cấu trúc dạng lưới độc đáo và khắc phục các hạn chế về độ hòa tan của PVP. Nó không hòa tan trong axit, bazơ và dung môi hữu cơ thông thường, không giống như PVP. PVPP tự hào về độ an toàn sinh lý tuyệt vời, khả năng hấp thụ nước, không hòa tan và khả năng tạo phức. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm, chăm sóc cá nhân và thức ăn chăn nuôi.
Trong lĩnh vực dược phẩm, PVPP mang lại quán tính sinh lý và khả năng tương thích sinh học tốt. Nó đóng vai trò như một chất phân hủy, phương tiện vận chuyển thuốc và cho màng lọc máu. Khi hấp thụ nước, PVPP trương nở, cho phép viên nén (viên nang) chịu được áp suất cao rồi phân hủy thành các hạt nhỏ, khó đánh giá, từ đó nâng cao khả dụng sinh học.
Trong ngành chăm sóc cá nhân, PVPP có thể được sử dụng làm chất dưỡng ẩm trong mỹ phẩm cao cấp, dưỡng ẩm cho da, lưu giữ hương thơm, giảm đau và giảm kích ứng. Trong kem đánh răng, PVPP có thể làm sạch miệng và giảm viêm.
Trả lời: Crospovidone (PVPP) là một Polyvinylpyrrolidone liên kết ngang cấp dược phẩm, đóng vai trò như một chất siêu phân hủy. Nó không hòa tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ thông thường và có cấu trúc vi mô xốp với diện tích bề mặt riêng cao. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng để sử dụng làm chất phân hủy, phương tiện vận chuyển thuốc và trong màng lọc máu.
Trả lời: Crospovidone (PVPP) nên được bảo quản trong hộp kín để duy trì chất lượng. Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ khắc nghiệt để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.
Trả lời: Trong chăm sóc cá nhân, Crospovidone (PVPP) có thể được sử dụng làm chất dưỡng ẩm trong mỹ phẩm cao cấp, dưỡng ẩm cho da, lưu giữ hương thơm, giảm đau và giảm kích ứng. Nó cũng được sử dụng trong kem đánh răng để làm sạch miệng và giảm viêm.
Trả lời: Không giống như PVP, một loại polymer hòa tan trong nước, Crospovidone (PVPP) chỉ có khả năng trương nở trong nước chứ không hòa tan hoàn toàn. Đặc tính này làm cho PVPP phù hợp với các ứng dụng trong đó việc phát hành có kiểm soát và độ ổn định là rất quan trọng.