| Tính khả dụng: | |
|---|---|
Công thức cấu trúc:

Hình thức sản phẩm: hòa tan hoàn toàn trong nước và dung môi hữu cơ, chất lỏng trên 25°C; điểm nóng chảy 24,6°C, điểm sôi 245°C; độ nhớt 13,1mPa.s@25°C; điểm chớp cháy 129,4°C; trọng lượng riêng 1,102g/ml@20°C, tính chất hóa học ổn định, không ăn mòn.
Ứng dụng: Nó là dung môi phân cực có điểm sôi cao, chất trung gian tổng hợp hữu cơ, chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu thô để tổng hợp thuốc 'piracetam' và 'γ-aminobutyric acid', dung môi có điểm sôi cao cho các loại thuốc và nhựa khác nhau, chất hòa tan cho thuốc tiêm, v.v., và cũng được sử dụng làm chất kháng khuẩn nồng độ cao trong thú y.
Tên |
a-Pyrrolidone |
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng không màu đến màu vàng |
Nội dung |
99,0% |
γ-butyrolactone |
0,2% |
Nước |
.20,2% |
Amoniac |
.20,2% |
APHA màu tối đa |
30 |
Đóng gói và bảo quản:
Trống sắt 200kg, bao bì đặc biệt có thể được cung cấp theo nhu cầu của khách hàng. Bảo quản trong nhà dưới 25oC, tránh ánh sáng